ngẩn mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Trạng thái ngơ ngác, đờ đẫn, mất hồn vía vì bất ngờ, sợ hãi hoặc bị chê trách: "Ngẩn mặt" diễn tả biểu hiện trên khuôn mặt của một người khi họ đột nhiên bị choáng váng, không kịp phản ứng, dẫn đến vẻ mặt ngây ra, đờ đẫn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Bị mắng ngồi ngẩn mặt ra. (Bị mắng nên ngồi đờ người ra, mặt ngơ ngác.)
- Nghe tin dữ, anh ta đứng ngẩn mặt một lúc lâu không nói được lời nào. (Nghe tin xấu, anh ta đứng sững người, mặt đờ đẫn một hồi lâu không thốt nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngồi ngẩn mặt": Ngồi một chỗ với vẻ mặt đờ đẫn, thất thần.
- Sau cuộc cãi vã, cô ấy ngồi ngẩn mặt nhìn ra cửa sổ.
- "Đứng ngẩn mặt": Đứng sững người ra với vẻ mặt ngơ ngác.
- Thấy cảnh tượng ấy, tôi đứng ngẩn mặt tại chỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngẩn (tính từ): Ở trạng thái ngơ ngác, đờ đẫn.
- Anh ta có vẻ ngẩn người ra vì mệt mỏi.
- Ngẩn ngơ (tính từ): Có vẻ thẫn thờ, mơ màng, không tập trung.
- Cô gái ngẩn ngơ nhìn theo bóng người đi xa.
Từ đồng nghĩa
- Sững sờ: Rất ngạc nhiên, bàng hoàng đến mức đứng hình.
- Thất thần: Mất hồn vía, tinh thần không còn minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
- "Ngẩn mặt" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm.
- Cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ tư thế như "ngồi", "đứng" để diễn tả trọn vẹn trạng thái của chủ thể.
- Nh. Ngẩn: Bị mắng ngồi ngẩn mặt ra.